| Mã NV | Tên | Ca | IN | OUT | Giờ làm | Đi trễ (phút) | Ghi chú |
|---|
| Tổng thời gian đi trễ / tháng | Mức phạt |
|---|
| Mã NV | Tên NV | Cửa hàng | Vị trí | Tổng giờ làm | Số ngày trễ | Tổng phút trễ | Bậc áp dụng | Phạt (phút công) |
|---|
| Ngày | Ca | IN | OUT | Giờ làm | Đi trễ (phút) | Ghi chú |
|---|
| Ngày | Cửa hàng | Mã NV | Tên NV | Ca | IN | Đi trễ (phút) |
|---|
| Mã NV | Tên NV | Cửa hàng | Vị trí | Loại | Trạng thái |
|---|
| Ca | Giờ IN | Giờ OUT |
|---|